"cản" hay "cảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cản

Động từ
  1. Ngăn lại, chặn lại, không cho tiếp tục vận động.
    • Hàng cây cản gió.
  2. Nói đã nắm vững qui tắc đánh cờ tướng.
    • Anh có biết đánh cờ không?.
  3. Nói người con gái có nhan sắc tạm trông được (thtục).
    • Chị ta cũng sạch nước cản.
Danh từ
  1. cán, chuôi.
    • cản lủa

Hay gặp trong: ngăn cản, cản trở, cản quang, lực cản, cấm cản

Xem đủ "cản" →

cảng

Danh từ
  1. Bến tàu thuỷ, khu vực bờ cùng với vùng nước tiếp giáp và tổ hợp những công trình, thiết bị để xếp dỡ hàng hoá, cung cấp nhiên liệu, nước uống, sửa chữa và thực hiện những dịch vụ khác.
    • Tàu vào cảng.

Hay gặp trong: xa cảng, phi cảng, xuất cảng, quân cảng, hương cảng, thương cảng, cảng vụ, hải cảng, cụm cảng, bình cảng

Xem đủ "cảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.