Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại lượng chỉ độ nóng của một vật.
- Nước sôi ở 100 độ C.
- Nhiệt độ không khí, nói tắt.
- Nhiệt độ ngoài trời khoảng 30 độ C.
Câu ví dụ thêm
- Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.Tom's body temperature is 36.1 degrees.
- Bạn có thể vui lòng giảm nhiệt độ xuống không?Could you please turn down the heat?
- Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.The sun gives us light and heat.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 熱度.
"nhiệt độ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | temperature |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 温度 wēn dù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 温度 おんど |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기온 gion · 온도 ondo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la température |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Temperatur |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | температура температу́ра |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อุณหภูมิ un-hà-phuum |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la temperatura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nhiệt độ"
máy điều hòa nhiệt độMáy có tác dụng điều hoà để làm ấm, làm mát không khí trong phòng.nhiệt độ tới hạnNhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhiệt độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.