ô tô

Danh từ
Danh từ
  1. Phương tiện (xe) chạy bằng bánh (thường có 4 bánh) có chở theo động cơ của chính nó.
    • Ô tô bảy chỗ.
    • Bãi đỗ xe ô tô.
  2. Xe thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.

Câu ví dụ thêm

  • Chiếc xe ô tô đã đâm vào tường.The car crashed into the wall.
  • Tom đã dạy tôi cách lái ô tô.Tom taught me how to drive.
  • Tom đã dạy Mary cách lái ô tô.Tom taught Mary how to drive.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ô tô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh car · automobile
🇯🇵 Tiếng Nhật 自動車 じどうしゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 차 cha · 자동차 jadongcha
🇩🇪 Tiếng Đức das Auto
🇷🇺 Tiếng Nga автомобиль автомоби́ль
🇹🇭 Tiếng Thái รถยนต์ rót-yon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ô tô"

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
tôâm đầu t · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ô tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.