Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˨˩ ʔɗɛn˨˩ t͡ɕaj˧˨ʔ t͡ɕɨək̚˧˦ ʔo˧˧ to˧˧] · Huế [kəm˦˩ ʔɗɛŋ˦˩ t͡ɕaj˨˩ʔ ʈɨək̚˦˧˥ ʔow˧˧ tow˧˧] · Sài Gòn [kəm˨˩ ʔɗɛŋ˨˩ ca(ː)j˨˩˨ ʈɨək̚˦˥ ʔow˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tả hành động lau chau, lo trước những việc không cần thiết hay chỉ dẫn cho người vốn khôn ngoan, hiểu biết hơn mình.
- Có ai bảo anh ta làm đâu mà chưa chi đã cầm đèn chạy trước ô tô.
Cấu tạo âm tiết
| cầm | âm đầu c · vần âm · thanh huyền |
| đèn | âm đầu đ · vần en · thanh huyền |
| chạy | âm đầu ch · vần ay · thanh nặng |
| trước | âm đầu tr · vần ươc · thanh sắc |
| ô | âm đầu (không) · vần ô · thanh ngang |
| tô | âm đầu t · vần ô · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "cầm đèn chạy trước ô tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.