Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầm đèn chạy trước ô tô

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˨˩ ʔɗɛn˨˩ t͡ɕaj˧˨ʔ t͡ɕɨək̚˧˦ ʔo˧˧ to˧˧] · Huế [kəm˦˩ ʔɗɛŋ˦˩ t͡ɕaj˨˩ʔ ʈɨək̚˦˧˥ ʔow˧˧ tow˧˧] · Sài Gòn [kəm˨˩ ʔɗɛŋ˨˩ ca(ː)j˨˩˨ ʈɨək̚˦˥ ʔow˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tả hành động lau chau, lo trước những việc không cần thiết hay chỉ dẫn cho người vốn khôn ngoan, hiểu biết hơn mình.
    • Có ai bảo anh ta làm đâu mà chưa chi đã cầm đèn chạy trước ô tô.

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
đènâm đầu đ · vần en · thanh huyền
chạyâm đầu ch · vần ay · thanh nặng
trướcâm đầu tr · vần ươc · thanh sắc
ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
tôâm đầu t · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầm đèn chạy trước ô tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.