Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đứng đầu lãnh đạo một bộ trong chính phủ.
- Bộ trưởng Bộ Công an Tô Lâm
Câu ví dụ thêm
- Tom là bộ trưởng.Tom is a minister.
- Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.The former minister of energy was elected president on Sunday.
- Chúng tôi đã đề cử ông ấy cho chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ.We suggested him for the post of Minister of the Interior.
"bộ trưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | minister |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 部長 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大臣 だいじん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 장관 janggwan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le ministre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Minister |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | министр мини́стр |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รัฐมนตรี rát-thà-mon-trii |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il ministro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộ trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.