Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ le˧˨ʔ] · Huế [now˧˧ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [now˧˧ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người lao động bị tước hết quyền làm người, trở thành sở hữu riêng của những chủ nô, dưới thời chiếm hữu nô lệ.
- Buôn bán nô lệ.
- Người bị phụ thuộc vào một thế lực thống trị nào đó, người làm đầy tớ.
- Người dân nô lệ của nước thuộc địa.
- Nô lệ của đồng tiền.
- Phụ thuộc tuyệt đối.
- Sống nô lệ vào đồng tiền.
- Nô lệ vào sách vở.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nô lệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slave |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 奴隶 nú lì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'esclave |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Sklave |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | раб |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทาส thâat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo schiavo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nô lệ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nô lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.