Thán từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ lo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chào! (dùng để trả lời điện thoại).
- Tiếng gọi dùng trong điện thoại hoặc khi gọi loa để gợi sự chú ý.
- Alô, ai gọi đấy ạ?
- Alô, alô, đồng bào chú ý
- Alô, Vũ à Vũ?
- () Cái miệng
- Mày không câm mồm ấy thì tao đấm vỡ a lô cho mày chừa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Và còn lấy cảm hứng từ Thomas Edison khi ông nói câu hello khi dùng điện thoại.
"a lô" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hello |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 喂 · 您好 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | もしもし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 여보세요 yo-bo-se-yo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | allô |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | hallo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pronto |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | aló · bueno · diga · dígame · hola · oigo |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | alô |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | hallo |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | halo |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | alo · efendim |
| Tiếng Ba Lan | halo · słucham |
| Tiếng Thuỵ Điển | hallå · hej · god dag |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "a lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.