Tính từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [vow˧˧ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [jow˧˧ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không còn một chút hy vọng nào.
- Tình thế lúc đó thật vô vọng.
- Hoàn cảnh vô vọng.
- Bị túm chặt, con ếch giẫy giụa trong vô vọng.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn.She tried in vain to please him.
"vô vọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hopeless |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | hoffnungslos |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | desesperado · desesperada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.