thái độ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [tʰaːj˨˩˦ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách để lộ ý nghĩ và tình cảm trước một sự việc, trong một hoàn cảnh, bằng nét mặt, cử chỉ, lời nói, hành động.
    • Có thái độ lạnh nhạt trước những thành công của đồng chí.
    • Thái độ hoài nghi.
    • Thái độ hung hăng.
  2. Ý thức (ngh. 2) đối với việc làm thường xuyên.
    • Thái độ nghiên cứu khoa học nghiêm chỉnh.
Động từ
  1. (văn nói) Tỏ thái độ tiêu cực với người khác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 態度.

"thái độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attitude
🇨🇳 Tiếng Trung 态度 tài du · 姿态 zī tài
🇯🇵 Tiếng Nhật 態度 たいど · 姿勢 しせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 태도 taedo · 자세 jase · 마음가짐 maeumgajim
🇫🇷 Tiếng Pháp l'attitude
🇩🇪 Tiếng Đức die Einstellung · die Haltung
🇷🇺 Tiếng Nga отношение отноше́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ท่าที thâa-thii · ทัศนคติ thát-sà-ná-khá-tì
🇮🇹 Tiếng Ý l'atteggiamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thái độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.