Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mô tả

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ taː˧˩] · Huế [mow˧˧ taː˧˨] · Sài Gòn [mow˧˧ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .
    • Mô tả cuộc sống của nhân dân.

Câu ví dụ thêm

  • Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.The scenery was beautiful beyond description.
  • Bộ phim chỉ có thể được mô tả là kì cục.This film can only be described as grotesque.
  • Anh có thể mô tả gã đàn ông lạ mặt đó không?Can you describe that strange guy?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mô tả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh describe · description · to describe
🇨🇳 Tiếng Trung 描绘 miáo huì
🇰🇷 Tiếng Hàn 기술하다 gisulhada
🇫🇷 Tiếng Pháp décrire · la description
🇩🇪 Tiếng Đức beschreiben · die Beschreibung · bezeichnen
🇷🇺 Tiếng Nga описать описа́ть · описание описа́ние
🇹🇭 Tiếng Thái บรรยาย ban-yaai · พรรณนา phan-ná-naa
🇮🇹 Tiếng Ý descrivere · la descrizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mô tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.