Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ fo˧˦] · Huế [tʰɛɲ˦˩ fow˨˩˦] · Sài Gòn [tʰan˨˩ fow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.
- Thành phố Hồ Chí Minh
- thành phố.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chẳng biết ai trong thành phố này.I know no one in this city.
- Tao chẳng biết ai trong thành phố này.I know no one in this city.
- Tôi không biết ai trong thành phố này.I know no one in this city.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thành phố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | city · town |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 城市 chéng shì · 都市 dū shì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 市 し · 都市 とし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 도시 dosi · 시 si |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la ville · la cité · ville |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Stadt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | город го́род |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เมือง mueang · นคร ná-khawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la città |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ciudad |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | stad |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thành phố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.