tốc độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwk͡p̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [təwk͡p̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [təwk͡p̚˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Độ nhanh, nhịp độ của quá trình vận động, phát triển.
    • Xe chạy hết tốc độ.
    • Tốc độ phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.
  2. .

Câu ví dụ thêm

  • Máy bay bay với tốc độ 400 km một giờ.The plane flies at a speed of 400 kilometers per hour.
  • Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không.Nothing can exceed the speed of light in a vacuum.
  • Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.We saw a patrol car running at full speed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tốc độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rate · speed · pace
🇨🇳 Tiếng Trung 速度 sù dù
🇯🇵 Tiếng Nhật 速度 そくど · 速力 そくりょく
🇰🇷 Tiếng Hàn 속도 sokdo
🇫🇷 Tiếng Pháp la vitesse · l'allure
🇩🇪 Tiếng Đức die Geschwindigkeit · das Tempo
🇷🇺 Tiếng Nga скорость ско́рость
🇹🇭 Tiếng Thái ความเร็ว khwaam-reo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tốc độ"

Cấu tạo âm tiết

tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tốc độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.