đô la

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˧ laː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗow˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị tiền tệ chính thức ở một số quốc gia, khu vực trên thế giới, như Canada, Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Hồng Kông, v.v.. Được ký hiệu là $.
    • 2021, Kamala Devi Harris, Phát biểu của Phó Tổng thống Harris tại Lễ khai trương Văn phòng Khu vực Đông Nam Á CDC Hoa Kỳ, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam dịch
    • Bên cạnh đó, chúng tôi đã cam kết tài trợ 500.000 đô la Mỹ cho Quỹ Ứng phó COVID-19 của ASEAN để hỗ trợ mua thêm vắc xin.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?Do you have change for a dollar?
  • Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la.I paid him five dollars.
  • Tôi không muốn tiêu nhiều hơn 10 Đô-la.I don't want to spend more than $10.

"đô la" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dollar
🇰🇷 Tiếng Hàn 달러 dalreo
🇫🇷 Tiếng Pháp le dollar
🇩🇪 Tiếng Đức der Dollar
🇷🇺 Tiếng Nga доллар до́ллар · бакс
🇹🇭 Tiếng Thái ดอลลาร์ dawn-lâa
🇮🇹 Tiếng Ý il dollaro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đôâm đầu đ · vần ô · thanh ngang
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đô la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.