Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ kʊwŋ͡m˧˧] · Huế [tʰwɪj˧˨ kʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ kʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cung điện tưởng tượng ở dưới nước, theo truyền thuyết.
- Vua thuỷ tề sống ở dưới thuỷ cung.
- Nơi nuôi dưỡng, bảo tồn các loài động vật biển trong những bể kính rất lớn, được bố trí tạo cho người xem có cảm giác như đang ở dưới đáy biển.
- Du khách đến tham quan thuỷ cung.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuỷ cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.