Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuỷ phủ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ fu˧˩] · Huế [tʰwɪj˧˨ fʊw˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nơi thần nước ở theo mê tín.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuỷâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuỷ phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.