huy hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwi˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [hwɪj˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu hiệu dùng làm biểu tượng cho một đoàn thể, một lực lượng.
    • Huy hiệu của thanh niên ta là "Tay cầm cờ đỏ sao vàng tiến lên" (Hồ Chí Minh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 徽號.

"huy hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh badge
🇫🇷 Tiếng Pháp le badge
🇷🇺 Tiếng Nga значок значо́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huy hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.