Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huy động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [hwɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Điều nhân lực, của cải cho một công việc lớn.
    • Huy động nhân lực vật lực.
    • Huy động kinh phí cho công trình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 揮動.

"huy động" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动员 dòng yuán
🇹🇭 Tiếng Thái ระดม rá-dom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huy động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.