Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ tïŋ˧˧] · Huế [tʰwɪj˧˨ tɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- chất rắn vô định hình đồng nhất, thông thường được sản xuất khi một chất lỏng đủ độ nhớt bị làm lạnh rất nhanh, vì thế không có đủ thời gian để các mắt lưới tinh thể thông thường có thể tạo thành.
Câu ví dụ
- Sữa được bán theo chai thuỷ tinh.The milk is sold in glass bottles.
- Chiếc cốc thuỷ tinh rơi xuống nhưng không vỡ.The glass fell but it did not break.
- Thuỷ tinh dễ vỡ.Glass breaks easily.
"thuỷ tinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | glass · crystal |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ガラス |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 유리 yuri |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | verre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Glas |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | glas |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuỷ tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.