Danh từ
- Tên gọi chung các loại chất kích thích, dùng nhiều thành nghiện như thuốc phiện, hêrôin.
- Bọn nghiện ma túy lên cơn.
- Không nên tiêm chích ma túy.
- Buôn bán ma túy là phạm pháp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 麻醉.
"ma túy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | drugs (narcotics) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 毒品 dú pǐn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la drogue |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | наркотик нарко́тик · дурь |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la droga · stupefacente · il narcotico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ma túy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.