Na Uy

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [naː˧˧ ʔwi˧˧] · Huế [naː˧˧ ʔwɪj˧˧] · Sài Gòn [naː˧˧ (ʔ)wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một quốc gia theo thể chế quân chủ lập hiến tại Bắc Âu chiếm phần phía tây bán đảo Scandinavia.

Câu ví dụ

  • Thủ đô của Na Uy là Oslo.The capital of Norway is Oslo.

"Na Uy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Norway
🇨🇳 Tiếng Trung 挪威
🇯🇵 Tiếng Nhật ノルウェー · 諾威
🇰🇷 Tiếng Hàn 노르웨이
🇫🇷 Tiếng Pháp Norvège
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Noruega
Tiếng Thuỵ Điển Norge

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Na Uy"

Cấu tạo âm tiết

naâm đầu n · vần a · thanh ngang
uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Na Uy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.