Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Na Uy

Danh từ
Danh từ
  1. Người ở nước Na Uy.

"người Na Uy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Norwegian
🇯🇵 Tiếng Nhật ノルウェー人
🇫🇷 Tiếng Pháp Norvégien · Norvégienne
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha noruego · noruega
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Noor · Noorse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
naâm đầu n · vần a · thanh ngang
uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người Na Uy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.