Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ zwi˧˧] · Huế [tɨ˧˧ jwɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨ˧˧ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ triết học dùng để chỉ những hoạt động của tinh thần, đem những cảm giác của người ta sửa đổi và cải tạo, làm cho người ta có nhận thức đúng đắn về sự vật.
- Tư duy bao giờ cũng là sự giải quyết vấn đề thông qua những tri thức đã nắm được từ trước.
Câu ví dụ thêm
- Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.I think, therefore I am.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 思維. hoặc .
"tư duy" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tư duy"
tư duy tập đếmTrỏ người nêu ý kiến chậm chạp và chạy theo công thức.bản đồ tư duySơ đồ dùng để biểu diễn từ, ý tưởng, công việc hay những đối tượng khác liên kết và được sắp xếp mở rộng ra từ một từ khoá hoặc ý tưởng trung tâm, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ ghi nhớ, tư duy và sáng tạo.tư duy phản biệnLà một quá trình tư duy biện chứng gồm phân tích và đánh giá một thông tin đã có theo các cách nhìn khác cho vấn đề đã đặt ra nhằm làm sáng tỏ và khẳng định lại tính chính xác của vấn đề một cách rõ ràng, logic, đầy đủ bằng chứng, tỉ mỉ, khách quan và công tâm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tư duy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.