Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ zwi˧˧ faːn˧˩ ʔɓiən˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˧ jwɪj˧˧ faːŋ˧˨ ʔɓiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˧˧ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ faːŋ˨˩˦ ʔɓiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một quá trình tư duy biện chứng gồm phân tích và đánh giá một thông tin đã có theo các cách nhìn khác cho vấn đề đã đặt ra nhằm làm sáng tỏ và khẳng định lại tính chính xác của vấn đề một cách rõ ràng, logic, đầy đủ bằng chứng, tỉ mỉ, khách quan và công tâm.
Cấu tạo âm tiết
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| duy | âm đầu d · vần uy · thanh ngang |
| phản | âm đầu ph · vần an · thanh hỏi |
| biện | âm đầu b · vần iên · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tư duy phản biện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.