huy chương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwi˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [hwɪj˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [wɪj˧˧ cɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật làm bằng kim loại, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước hay tổ chức xã hội đặt ra để tặng thưởng những người có thành tích.
    • Huy chương chiến sĩ vẻ vang.
    • Đoạt huy chương vàng tại olympic.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.He's an Olympic medal winner.
  • Anh ấy đã giành được ba huy chương vàng Olympic.He won three Olympic gold medals.

"huy chương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh medal
🇫🇷 Tiếng Pháp la médaille
🇩🇪 Tiếng Đức die Medaille
🇷🇺 Tiếng Nga медаль меда́ль
🇹🇭 Tiếng Thái เหรียญ rǐan
🇮🇹 Tiếng Ý la medaglia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang
chươngâm đầu ch · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "huy chương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.