Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ủy viên

Danh từ
Danh từ
  1. Uỷ viên
  2. (Xem từ nguyên 1) Người có chân trong một uỷ ban.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Uỷ: giao việc; viên: người làm công tác

"ủy viên" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 委员 wěi yuán
🇯🇵 Tiếng Nhật 委員 いいん
🇰🇷 Tiếng Hàn 위원 wiwon
🇫🇷 Tiếng Pháp le commissaire
🇷🇺 Tiếng Nga комиссар комисса́р
🇹🇭 Tiếng Thái กรรมการ kam-má-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il commissario · il consigliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ủy viên"

Cấu tạo âm tiết

ủyâm đầu (không) · vần uy · thanh hỏi
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ủy viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.