truy cập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʈwɪj˧˧ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là một hành động vào một mạng internet nào đó

Câu ví dụ

  • Ziri đã truy cập vào cơ sở dữ liệu.Ziri accessed the database.
  • Tôi không được truy cập vào cơ sở dữ liệu.I've got no database access.
  • Tôi không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.I can't access the database.

"truy cập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh access · to access
🇨🇳 Tiếng Trung 访问 fǎng wèn
🇫🇷 Tiếng Pháp accéder
🇩🇪 Tiếng Đức zugreifen
🇮🇹 Tiếng Ý accedere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "truy cập"

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "truy cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.