Tính từ
- Không pha trộn.
- Lý tính thuần tuý.
- Chính thực, không pha tạp.
- Công nhân thuần tuý.
Câu ví dụ thêm
- Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.This music brings me pure joy.
- Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuần tuý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.