ruy băng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɹwi˧˧ ʔɓaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɹwɪj˧˧ ʔɓaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là những sợi dây làm bằng vải dùng để trang trí bằng cách cột nó lên vật khác.

"ruy băng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ribbon
🇯🇵 Tiếng Nhật リボン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ruyâm đầu r · vần uy · thanh ngang
băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ruy băng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.