cường thủy

Danh từ
Danh từ
  1. (Hóa học) Dung dịch axit nitric đậm đặc và axit chlohydric đậm đặc tỉ lệ 1:3.

"cường thủy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aqua regia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền
thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cường thủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.