Danh từ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghề xem đất để làm nhà và đặt mồ mả.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 風水 (風 là phong, “gió, không khí” và 水 là thủy, “nước”).
"phong thủy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | geomancy · feng shui |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 风 · 水 |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | geomancia · feng shui |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phong thủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.