duy trì

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwi˧˧ t͡ɕi˨˩] · Huế [jwɪj˧˧ ʈɪj˦˩] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʈɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ cho tồn tại, không thay đổi trạng thái bình thường.
    • Duy trì trật tự trị an.
    • Duy trì mọi hoạt động của cơ quan.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi hi vọng tự do và hòa bình sẽ được duy trì.We hope freedom and peace will endure.
  • Tôi hay ngại với lại không giỏi ăn nói, nên rất khó để tôi duy trì một cuộc trò chuyện.I have a fear of strangers and am a poor talker, so I find it difficult to continue conversation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 維持.

"duy trì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh maintain · sustain · to maintain
🇨🇳 Tiếng Trung 保持 bǎo chí · 维持 wéi chí
🇯🇵 Tiếng Nhật 維持 いじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 유지하다 yujihada · 지속되다 jisokdoeda · 유지되다 yujidoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp maintenir · entretenir
🇩🇪 Tiếng Đức erhalten
🇷🇺 Tiếng Nga поддерживать подде́рживать
🇹🇭 Tiếng Thái ดำรง dam-rong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duyâm đầu d · vần uy · thanh ngang
trìâm đầu tr · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "duy trì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.