lũy thừa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwi˦ˀ˥ tʰɨə˨˩] · Huế [lwɪj˧˨ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Tích số của một số với chính nó nhiều lần. Lũy thừa bậc n của x là tích số của x với chính nó n lần, ký hiệu là x'n.
    • Hai luỹ thừa ba bằng tám.

"lũy thừa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh power

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

lũyâm đầu l · vần uy · thanh ngã
thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lũy thừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.