Danh từĐộng từ
- Những thứ được (nói tổng quát).
- Kiểm tra lại trang bị trước khi hành quân.
- Các trang bị hiện đại.
- Cung cấp cho mọi thứ cần thiết để có thể hoạt động.
- Trang bị vũ khí.
- Trang bị máy móc.
- Những kiến thức được trang bị ở nhà trường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 裝備.
"trang bị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | arm · equip |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 装备 zhuāng bèi · 配备 pèi bèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 備える そなえる · 整備 せいび · 具える そなえる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 갖추다 gatchuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | équiper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | versehen · einrichten |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | dotato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trang bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.