trang trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʈaːŋ˧˧ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xếp đặt, bày biện cho đẹp.
    • Trang trí phòng họp.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.I like to decorate my room with flowers.
  • Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trang trí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adorn · decorate · decoration · to decorate
🇨🇳 Tiếng Trung 装饰 zhuāng shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 飾る かざる
🇰🇷 Tiếng Hàn 꾸미다 kkumida · 장식 jangsik
🇫🇷 Tiếng Pháp le décor · décorer
🇷🇺 Tiếng Nga украшение украше́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ประดับ prà-dàp · ตกแต่ง tòk-tàeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trang trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.