đồng chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những người có cùng chí hướng chính trị.
    • Quan hệ tình đồng chí.
  2. Đảng viên đảng cộng sản (dùng để xưng gọi).
    • Anh ấy đã trở thành đồng chí.
  3. Từ dùng để xưng gọi trong các nước xã hội chủ nghĩa.
    • Đồng chí bí thư.
    • Đồng chí giáo viên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 同 (“đồng”: cùng); 志 (“chí”: chí hướng).

"đồng chí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comrade
🇨🇳 Tiếng Trung 同志 tóng zhì
🇩🇪 Tiếng Đức der Genosse
🇷🇺 Tiếng Nga товарищ това́рищ
🇹🇭 Tiếng Thái สหาย sà-hǎai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đồng chí"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đồng chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.