bởi vì

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˩ vi˨˩] · Huế [ʔɓəːj˧˨ vɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəːj˨˩˦ vɪj˨˩] ~ [ʔɓəːj˨˩˦ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Vì lý do là.
    • Bởi vì trời mưa nên các học sinh đi học trễ.

Câu ví dụ thêm

  • đó là bởi vì bạn là 1 cô gáiThat's because you're a girl.
  • Bầu trời rất thoáng đãng bởi vì trăng tròn.The night is very clear because the moon is full.
  • Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.She couldn't come because he was sick.

"bởi vì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh because · owing to
🇨🇳 Tiếng Trung 因为 yīn wèi · 由于 yóu yú · 鉴于 jiàn yú
🇯🇵 Tiếng Nhật なぜなら · だって
🇰🇷 Tiếng Hàn 왜냐하면 waenyahamyeon
🇫🇷 Tiếng Pháp puisque
🇩🇪 Tiếng Đức weil
🇷🇺 Tiếng Nga поскольку поско́льку
🇹🇭 Tiếng Thái เนื่องจาก nûeang-jàak · เพราะว่า phráw-wâa
🇮🇹 Tiếng Ý perché

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bởiâm đầu b · vần ơi · thanh hỏi
vìâm đầu v · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bởi vì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.