Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm giữ chính quyền, cai quản mọi công việc của một nhà nước.
- Giai cấp thống trị.
- Ách thống trị.
- Giữ vai trò chủ đạo, hoàn toàn chi phối những cái khác.
- Quan điểm nghệ thuật này thống trị nhiều năm ở một số nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thống trị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dominate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 统治 tǒng zhì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 支配 しはい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지배하다 jibaehada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dominer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Herrschaft · beherrschen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il dominio · dominare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thống trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.