điều trị

Động từ
Động từ
  1. Chữa cho khỏi bệnh.
    • Điều trị bệnh.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đang được điều trị vô sinh.She's undergoing infertility treatments.
  • Con chó đã được điều trị y tế.The dog received medical treatment.
  • Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.Modern medicine treats the symptoms of diseases.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 調治.

"điều trị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh treat · treatment · to treat (medically)
🇨🇳 Tiếng Trung 治疗 zhì liáo
🇯🇵 Tiếng Nhật 医療 いりょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 치료 chiryo · 치료하다 chiryohada
🇫🇷 Tiếng Pháp le traitement
🇩🇪 Tiếng Đức behandeln · die Behandlung
🇷🇺 Tiếng Nga лечение лече́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la cura · il trattamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điều trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.