siêu thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ tʰi˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ tʰɪj˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ tʰɪj˨˩˨] ~ [siw˧˧ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cửa hàng tự phục vụ, bày bán nhiều mặt hàng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác.
    • Siêu thị GO!.

Câu ví dụ thêm

  • Siêu thị mở cửa lúc mười giờ sáng.The supermarket opens at ten in the morning.
  • Siêu thị bán rất nhiều thực phẩm tốt.The supermarket sells a lot of good food.
  • Tôi đã mua một ít đồ trong siêu thị.I bought some stuff in the supermarket.

"siêu thị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh supermarket
🇨🇳 Tiếng Trung 超市 chāo shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 슈퍼마켓 syupeomaket
🇫🇷 Tiếng Pháp le supermarché
🇩🇪 Tiếng Đức der Supermarkt
🇷🇺 Tiếng Nga супермаркет суперма́ркет
🇮🇹 Tiếng Ý il supermercato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "siêu thị"

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "siêu thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.