Danh từĐộng từ
- Khoản.
- Giảm chi phí vận chuyển.
- Dùng tiền của vào công việc gì (nói khái quát).
- Chi phí cho sản xuất.
Câu ví dụ thêm
- Chi phí sinh hoạt ở New York rất đắt đỏ.The cost of living in New York is very expensive.
- Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.The problem is not so much the cost as the time.
- Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.I reviewed the budget, and decided to cut costs.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chi phí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cost · expense · cost; expenses |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 费用 fèi yòng · 成本 chéng běn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 費用 ひよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비용 biyong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | frais · le coût |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | расход расхо́д |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ค่าใช้จ่าย khâa-chái-jàai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la spesa · il costo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chi phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.