biểu thị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiw˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ cho thấy, cho biết (tư tưởng, tình cảm, thái độ).
    • Biểu thị lòng quyết tâm.
    • Biểu thị thái độ đồng tình.

Câu ví dụ thêm

  • Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.A frown may express anger or displeasure.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 表示.

"biểu thị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indicate · signify · show · display
🇨🇳 Tiếng Trung 表示 biǎo shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 示す しめす
🇰🇷 Tiếng Hàn 표시하다 pyosihada · 표시 pyosi
🇫🇷 Tiếng Pháp témoigner · manifester · exprimer
🇩🇪 Tiếng Đức ausstellen · vorführen · ausgeben
🇹🇭 Tiếng Thái บ่งบอก bòng-bàwk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biểu thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.