Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biểu lộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ lo˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiw˧˨ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thể hiện ra ngoài, để lộ ra ngoài.
    • Biểu lộ tình cảm.
    • Biểu lộ sự đồng tình, đồng ý.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không muốn biểu lộ tình cảm.I don't want to let my emotions out.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biểu lộ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp manifester

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biểu lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.