Danh từ
- Máy móc, dụng cụ ở một cơ sở sản xuất, xây dựng.
- Thiết bị sản xuất.
- dụng cụ
Câu ví dụ thêm
- Máy tính là một thiết bị hiện đại.A computer is a modern device.
- Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.This building has sprinklers.
- Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?Can this gadget replace a human heart?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 設備.
"thiết bị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | device · equipment · device; equipment |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 设备 shè bèi · 设施 shè shī · 器材 qì cái |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 設備 せつび · 装置 そうち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시설 siseol · 기기 gigi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'appareil · le matériel · le dispositif |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Gerät · der Apparat |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | устройство устро́йство · техника те́хника · оборудование обору́дование · прибор прибо́р |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อุปกรณ์ ùp-pà-kawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il dispositivo · l'attrezzatura · l'apparecchio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thiết bị"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiết bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.