Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiết bị hiển thị

Danh từ
Danh từ
  1. Xem màn hình

Cấu tạo âm tiết

thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng
hiểnâm đầu h · vần iên · thanh hỏi
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiết bị hiển thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.