ra đi

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ʔɗi˧˧] · Huế [ʐaː˧˧ ʔɗɪj˧˧] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʔɗɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại cây cùng họ với cải củ.
  2. Nguyên tố hóa học có tính phóng xạ mạnh, thường dùng để chữa bệnh.
Động từ
  1. Di chuyển rời khỏi một địa điểm nào đó.

Câu ví dụ

  • Bạn đã ra đi nhiều năm nay.You have been gone for so many years.
  • Thời đó làm gì có đài ra-đi-ô.At that time, radio still wasn't a thing.
  • Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.Put out your cigarette. Smoking's not permitted here.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

loại cây

"ra đi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to leave; to pass away
🇰🇷 Tiếng Hàn 떠나가다 tteonagada
🇷🇺 Tiếng Nga уход ухо́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "ra đi"

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
điâm đầu đ · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ra đi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.