Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɹaː˧˧ ʔɗi˧˧ ʔo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʔɗɪj˧˧ ʔow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem radio.
Câu ví dụ
- Thời đó làm gì có đài ra-đi-ô.At that time, radio still wasn't a thing.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| ra | âm đầu r · vần a · thanh ngang |
| đi | âm đầu đ · vần i · thanh ngang |
| ô | âm đầu (không) · vần ô · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ra đi ô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.