Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ fawŋ͡m˧˦] · Huế [jaːj˧˨ fawŋ͡m˦˧˥] ~ [jaːj˧˨ fɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ fawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho được tự do, cho thoát khỏi tình trạng bị nước ngoài nô dịch, chiếm đóng.
- Giải phóng đất nước.
- Phong trào giải phóng dân tộc.
- Khu giải phóng.
- Làm cho được tự do, cho thoát khỏi địa vị nô lệ hoặc tình trạng bị áp bức, kiềm chế, ràng buộc.
- Giải phóng nô lệ.
- Giải phóng phụ nữ.
- Giải phóng sức sản xuất.
- Làm thoát khỏi tình trạng bị vướng mắc, cản trở.
- Kéo cây đổ sang một bên để giải phóng lối đi.
- Thu dọn vật liệu rơi vãi, giải phóng mặt bằng.
- Giải phóng xe nhanh để tăng khả năng vận chuyển.
- Làm cho thoát ra một chất nào đó hay năng lượng.
- Phản ứng hoá học giải phóng một chất khí.
- Nguyên tử giải phóng năng lượng của nó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 解. < .
"giải phóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | free · release · liberate · liberation · to liberate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 解放 jiě fàng · 释放 shì fàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 解放 かいほう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | dégager · libérer · la libération |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | befreien |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | освободить освободи́ть · освобождение освобожде́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปลดปล่อย plòt-plàwy |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | liberare · la liberazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giải phóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.