khái niệm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˦ niəm˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˨˩˦ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˦˥ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức tư duy của loài người khiến người ta hiểu biết những đặc trưng, những thuộc tính, những mối liên hệ cơ bản nhất của các sự vật và các hiện tượng trong hiện thực khách quan.
  2. Ý chung và trừu tượng về một vật, do hoạt động của trí tuệ tạo nên qua các kinh nghiệm.
    • Khái niệm về máy bay có tốc độ siêu âm.
  3. Kiến thức bước đầu.
    • Học sinh lớp 6 mới có những khái niệm về hóa học.
  4. Sự hiểu biết rất đơn giản qua cách hình dung, ngoài mọi kinh nghiệm.
    • Tôi tả như vậy để chị có một khái niệm về đời sống ở Liên Xô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 概念.

"khái niệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh concept · notion
🇨🇳 Tiếng Trung 概念 gài niàn
🇫🇷 Tiếng Pháp le concept
🇩🇪 Tiếng Đức der Begriff · das Konzept
🇷🇺 Tiếng Nga понятие поня́тие
🇮🇹 Tiếng Ý il concetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khái niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.