thương mại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ maːj˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ maːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ maːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Thương nghiệp.
    • Hiệp ước thương mại.

Câu ví dụ thêm

  • Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.President Jefferson did not want the trade ban to last long.
  • Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.Commercial use of these materials is prohibited.
  • Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 商賣.

"thương mại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trade · commercial · commerce · trade; commerce
🇨🇳 Tiếng Trung 商业 shāng yè · 贸易 mào yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 貿易 ぼうえき
🇰🇷 Tiếng Hàn 무역 muyeok · 상업 sangeop
🇫🇷 Tiếng Pháp commercial · le commerce
🇩🇪 Tiếng Đức der Handel
🇷🇺 Tiếng Nga торговый торго́вый · торговля торго́вля
🇹🇭 Tiếng Thái พาณิชย์ phaa-nít
🇮🇹 Tiếng Ý commerciale · il commercio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thương mại"

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thương mại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.