thương mại hóa

Danh từ
Danh từ
  1. Làm cho trở thành hàng hoá, đem lại lợi nhuận (về cái không phải là hàng hoá)
    • thương mại hoá một ý tưởng

"thương mại hóa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh commercialization

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thương mại hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.